Một số thành phần cơ bản cần nắm
Các định nghĩa dùng trong phạm vi Hosting provider tại VinaHost
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn gọn |
|---|---|
| Datacenter (Trung tâm dữ liệu) | Nơi đặt máy chủ vật lý, có hệ thống điện, mạng, làm mát, bảo mật vật lý đạt chuẩn. |
| Server (máy chủ) | Là một máy với nhiệm vụ "phục vụ" - serve các máy khác |
| Dedicate Server (Máy chủ vật lý) | Máy chủ dạng vật lý |
| Colocation (chỗ đặt máy chủ) | Chỗ đặt cho Dedicate Server tại DataCenter |
| OS (hệ điều hành) | Phần mềm đầu tiên cài đặt lên Server. Nền tảng cho giao tiếp người dùng, ứng dụng và phần cứng |
| Virtual Machine (VM) | Là một máy ảo có mọi chức năng của máy thật nhưng mọi thành phần đều là ảo hóa (không phải dạng vật lý) và hoạt động trên nền server vật lý |
| VPS (Virtual Private Server) | Là một Serrver dạng VM ở các nhà cung cấp dịch vụ. Nhà cung cấp dùng khi thương mại hóa |
| Control Panel (CP) | Là một ứng dụng, giúp trực quan hóa việc quản lý Server và các ứng dụng trên Server |
| Linux | Hệ điều hành mã nguồn mở miễn phí, được dùng rộng rãi trong môi trường Máy chủ |
| Windows | Là hệ điều hành thương mại của Microsoft. Phổ biến hơn trong các hoạt động văn phòng. |
| Cloud Linux | Là hệ điều hành Linux thương mại. Được tối ưu cho máy chủ Hosting. |
| Trình duyệt | Là phần mềm dùng để truy cập, xem và tương tác với các trang web trên Internet. |