Yêu cầu chuẩn bị

Bài viết này sẽ giới thiệu về Yêu cầu chuẩn bị sau khi mua hosting tại Vinahost và lợi ích của nó. Nếu bạn cần hỗ trợ, xin vui lòng liên hệ VinaHost qua Hotline 1900 6046 ext. 3, email về support@vinahost.vn hoặc chat với VinaHost qua livechat https://livechat.vinahost.vn/chat.php

Sau khi nhận email "Thông Tin Tài Khoản Hosting", ta chưa thể chạy web ngay được. Dưới đây là quy trình kỹ thuật chuẩn cần thực hiện để tránh lỗi truy cập hoặc lỗi cấu hình sau này.

1. Trỏ tên miền (DNS Configuration) - Ưu tiên số 1

Website sẽ không chạy nếu tên miền chưa trỏ về IP của Hosting.

  • Cách 1 (Khuyên dùng): Đổi Nameserver (NS) của tên miền sang cặp NS của Vinahost: ns1.vinahost.vn, ns2.vinahost.vn. Cách này giúp DNS các dịch vụ con (mail, sub-domain) tự động nhận theo cấu hình hosting.
  • Cách 2 (Dùng cho người rành kỹ thuật): Trỏ A Record (@ và www) về địa chỉ IP của Hosting (IP này nằm trong email kích hoạt hoặc cột phải trang quản trị cPanel - Shared IP Address).

Lưu ý support: Sau khi trỏ, cần chờ thời gian phân giải DNS (từ 15 phút - 48h tùy loại tên miền). Có thể dùng ping domain.com trên CMD/Terminal để kiểm tra xem đã nhận IP mới chưa.

Một số link check DNS public:

2. Kiểm tra phiên bản PHP (PHP Version & Extensions)

Mặc định hosting thường để PHP version ổn định, nhưng tùy vào source code có thể yêu cầu version khác.

  • Tool cần dùng: Select PHP Version hoặc MultiPHP Manager.
  • Hành động:
    • Chọn version phù hợp với code (WordPress mới nhất nên dùng PHP 8.0 - 8.2).
    • Bật các Extensions cần thiết: mysqli, gd, mbstring, zip, intl (quan trọng với Prestashop/Magento), soap, v.v.
    • Tăng thông số upload_max_filesizememory_limit nếu web nặng.

3. Chuẩn bị Source Code và Database

Bạn cần xác định phương án triển khai để chuẩn bị dữ liệu:

  • Phương án A (Làm mới hoàn toàn):
    • Không cần chuẩn bị file. Vào hosting dùng tính năng WP Toolkit để cài tự động WordPress.
  • Phương án B (Upload code có sẵn/Chuyển từ nơi khác về):
    • Source code: Nén toàn bộ thành file .zip (không dùng .rar vì hosting Linux không giải nén được mặc định).
    • Database: Export ra file .sql hoặc .sql.zip
    • Vị trí upload: Upload file code vào thư mục public_html (với domain chính) hoặc thư mục tương ứng của Addon Domain. Xóa file mặc định index.html hoặc default.php của nhà cung cấp để tránh xung đột.

4. Cài đặt SSL (HTTPS)

Ngày nay trình duyệt sẽ cảnh báo "Không bảo mật" nếu không có SSL.

  • Tool: SSL/TLS Status hoặc Let's Encrypt SSL.
  • Hành động: Chạy AutoSSL.
  • Lưu ý: SSL chỉ cấp phát thành công khi Bước 1 (Trỏ tên miền) đã hoàn tất và nhận IP. Nếu DNS chưa nhận IP, chạy SSL sẽ báo lỗi DCV.

5. Cấu hình FTP (Tùy chọn)

Nếu bạn là Developer hoặc làm việc theo team, hạn chế đưa user/pass đăng nhập hosting (cPanel) cho nhiều người.

  • Hành động: Vào mục FTP Accounts, tạo tài khoản FTP riêng, trỏ đúng vào thư mục cần làm việc (ví dụ: public_html/du-an-a) để giới hạn quyền truy cập chỉ trong thư mục đó.
  • Tool kết nối: FileZilla, WinSCP.

Tóm tắt quy trình:

  1. Check mail lấy IP Hosting và User/Pass.
  2. Vào trang quản lý tên miền -> Trỏ DNS về IP Hosting.
  3. Login Hosting -> Chỉnh PHP Version + Extensions.
  4. Upload code vào public_html + Import Database (hoặc cài mới).
  5. Cấu hình kết nối database (file wp-config.php, .env,...).
  6. Kích hoạt SSL.

THAM KHẢO CÁC DỊCH VỤ TẠI VINAHOST

>> SERVER COLOCATIONCDN

>> CLOUD VPS

>> HOSTING

>> EMAIL

>> WEBSITE

>> TÊN MIỀN